patronisieren (v) nghĩa tiếng Việt là
bảo mệnh
patronisieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của patronisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bảo mệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của patronisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan patronisieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
patronisieren