passenger seat (n) nghĩa tiếng Việt là
yên phụ
passenger seat phiên âm IPA là /ˈpæsɪndʒər siːt/
passenger seat còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của passenger seat
Nghe phát âm giọng Mỹ của passenger seat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yên phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của passenger seat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan passenger seat
Mở Rộng