partikulär (adj) nghĩa tiếng Việt là
riêng lẻ
partikulär còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của partikulär
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của riêng lẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của partikulär
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan partikulär
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
partikulär