parodiert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
nhại lại
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của parodiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhại lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của parodiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan parodiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
parodiert