parched nghĩa tiếng Việt là
Khô
parched phiên âm IPA là /pɑːrʧt/
parched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của parched
Nghe phát âm giọng Mỹ của parched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của parched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan parched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
parched