paraphernalia (n) (plural form but treated as singular) nghĩa tiếng Việt là
trang thiết bị
paraphernalia còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của paraphernalia
Nghe phát âm giọng Mỹ của paraphernalia
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang thiết bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của paraphernalia
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paraphernalia
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paraphernalia