overslept (v) (quá khứ) nghĩa tiếng Việt là
Ngủ quá giờ
overslept phiên âm IPA là /əʊvərˈslɛpt/
overslept còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overslept
Nghe phát âm giọng Mỹ của overslept
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngủ quá giờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overslept
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overslept
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overslept