overfatigue (n) nghĩa tiếng Việt là
mệt nhừ
overfatigue phiên âm IPA là /ˌəʊvərˈfætiɡ/
overfatigue còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overfatigue
Nghe phát âm giọng Mỹ của overfatigue
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mệt nhừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overfatigue
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overfatigue
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overfatigue