outward appearance (n) nghĩa tiếng Việt là
ngoại hình
outward appearance phiên âm IPA là /ˈaʊtwəd əˈpɪərəns/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outward appearance
Nghe phát âm giọng Mỹ của outward appearance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngoại hình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outward appearance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outward appearance
Mở Rộng