outsourcing (n) nghĩa tiếng Việt là
Gia công
outsourcing phiên âm IPA là /ˈaʊtsɔːrsɪŋ/
outsourcing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outsourcing
Nghe phát âm giọng Mỹ của outsourcing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gia công
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outsourcing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outsourcing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outsourcing