outlawed (adj)(adjective) nghĩa tiếng Việt là
bị khai trừ
outlawed phiên âm IPA là /ˈaʊtlɔːd/
outlawed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outlawed
Nghe phát âm giọng Mỹ của outlawed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị khai trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outlawed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outlawed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outlawed