outfitted phiên âm IPA là /ˈaʊtˌfɪtɪd/
outfitted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outfitted
Nghe phát âm giọng Mỹ của outfitted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được trang bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outfitted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outfitted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outfitted