ossuary (n) nghĩa tiếng Việt là
Hộp
ossuary phiên âm IPA là /ˈɒsjuəri/
ossuary còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ossuary
Nghe phát âm giọng Mỹ của ossuary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hộp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ossuary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ossuary
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ossuary