ornamental (adj) nghĩa tiếng Việt là
cảnh
ornamental phiên âm IPA là /ˌɔːrnəˈmɛnt̬əl/
ornamental còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ornamental
Nghe phát âm giọng Mỹ của ornamental
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ornamental
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ornamental
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ornamental