organized (v)adj nghĩa tiếng Việt là
ngăn nắp
organized phiên âm IPA là /ˈɔːɡənaɪzd/
organized còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của organized
Nghe phát âm giọng Mỹ của organized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngăn nắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của organized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan organized
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
organized