ordentlich (adj) nghĩa tiếng Việt là
chỉnh tề
ordentlich còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ordentlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỉnh tề
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ordentlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ordentlich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ordentlich