ordained (v) nghĩa tiếng Việt là
chỉ định
ordained phiên âm IPA là /ɔrˈdeɪnd/
ordained còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ordained
Nghe phát âm giọng Mỹ của ordained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỉ định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ordained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ordained
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ordained