orchestra (n) nghĩa tiếng Việt là
tầng một
orchestra phiên âm IPA là /ˈɔːkɪstrə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tầng một
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của orchestra
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan orchestra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
orchestra