optimiert (present tense) nghĩa tiếng Việt là
làm trơn
optimiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của optimiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm trơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của optimiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan optimiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
optimiert