open handed (adj) nghĩa tiếng Việt là
rộng rãi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rộng rãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của open handed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan open handed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
open handed