Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ống xoáy khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wirbelrohr
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wirbelrohr: ống xoáy khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wirbelrohr