ông (thân mật) nghĩa tiếng Anh là
grandad
/ˈɡrændæd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grandad
Nghe phát âm giọng Mỹ của grandad
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ông (thân mật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grandad
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grandad: ông (thân mật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grandad