one-year adj nghĩa tiếng Việt là
một năm
one-year phiên âm IPA là /wʌn jɪər/
one-year còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của one-year
Nghe phát âm giọng Mỹ của one-year
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một năm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của one-year
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan one-year
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
one-year