on the other hand (adv) nghĩa tiếng Việt là
Mặt khác
on the other hand phiên âm IPA là /ɒn ði ˈʌðər hænd/
on the other hand còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của on the other hand
Nghe phát âm giọng Mỹ của on the other hand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mặt khác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của on the other hand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan on the other hand
Mở Rộng