ôn tập mạnh mẽ nghĩa tiếng Anh là
swots
/swɒt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swots
Nghe phát âm giọng Mỹ của swots
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ôn tập mạnh mẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swots
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swots: ôn tập mạnh mẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swots