ổn định lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của get one's act together
Nghe phát âm giọng Mỹ của get one's act together
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổn định lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của get one's act together
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan get one's act together: ổn định lại
Mở Rộng