ồn ào nghĩa tiếng Đức là
dröhnend
(adj)(present participle)
ồn ào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dröhnend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ồn ào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dröhnend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dröhnend: ồn ào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dröhnend