ồn ào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gedränge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ồn ào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gedränge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gedränge: ồn ào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gedränge