ôm chặt nghĩa tiếng Anh là
cuddle up
/ˈkʌdl ʌp/
(phrasal v)
ôm chặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cuddle up
Nghe phát âm giọng Mỹ của cuddle up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ôm chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cuddle up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cuddle up: ôm chặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cuddle up