ölverschmiert (adj) nghĩa tiếng Việt là
dãi dầu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ölverschmiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dãi dầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ölverschmiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ölverschmiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ölverschmiert