oil seal phiên âm IPA là /ɔɪl siːl/
oil seal còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oil seal
Nghe phát âm giọng Mỹ của oil seal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng đệm dầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oil seal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oil seal
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oil seal