oddment (n) nghĩa tiếng Việt là
mảnh vụn
oddment phiên âm IPA là /ˈɒdmənt/
oddment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oddment
Nghe phát âm giọng Mỹ của oddment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mảnh vụn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oddment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oddment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oddment