obviate (v) nghĩa tiếng Việt là
Đối xử
obviate phiên âm IPA là /ˈɒbvieɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đối xử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của obviate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan obviate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
obviate