observe (v) nghĩa tiếng Việt là
tổ chức
observe phiên âm IPA là /əbˈzɜːrv/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của observe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan observe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
observe