oblique (adj) nghĩa tiếng Việt là
quanh co
oblique phiên âm IPA là /oʊˈbliːk/
oblique còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oblique
Nghe phát âm giọng Mỹ của oblique
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quanh co
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oblique
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oblique
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oblique