ở trước nghĩa tiếng Anh là
in front of
/ɪn frʌnt ʌv/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in front of
Nghe phát âm giọng Mỹ của in front of
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in front of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in front of: ở trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in front of