ở thực địa nghĩa tiếng Anh là
in the field
/ɪn ðə fiːld/
(idiom)
ở thực địa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in the field
Nghe phát âm giọng Mỹ của in the field
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở thực địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in the field
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in the field: ở thực địa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in the field