ở phía sau hoặc ẩn sau điều gì đó nghĩa tiếng Đức là
hinter
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hinter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở phía sau hoặc ẩn sau điều gì đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinter: ở phía sau hoặc ẩn sau điều gì đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinter