ở phía Bắc nghĩa tiếng Anh là
north
/nɔrθ/
(adj)
ở phía Bắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của north
Nghe phát âm giọng Mỹ của north
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở phía Bắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của north
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan north: ở phía Bắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
north