ở lại, tụt lại nghĩa tiếng Anh là
fall behind
/fɔːl bɪˈhaɪnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fall behind
Nghe phát âm giọng Mỹ của fall behind
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở lại, tụt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fall behind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fall behind: ở lại, tụt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fall behind