ở lại, nán lại nghĩa tiếng Anh là
stay behind
/steɪ bɪˈhaɪnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stay behind
Nghe phát âm giọng Mỹ của stay behind
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở lại, nán lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stay behind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stay behind: ở lại, nán lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stay behind