ổ khoá nghĩa tiếng Đức là
Mortise
(f)
ổ khoá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Mortise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổ khoá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Mortise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Mortise: ổ khoá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Mortise