Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổ đĩa cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Festplatte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Festplatte: ổ đĩa cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Festplatte