ổ đau nghĩa tiếng Đức là
Kavität
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kavität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổ đau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kavität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kavität: ổ đau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kavität