ổ bánh nghĩa tiếng Anh là
roll
/rəʊl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của roll
Nghe phát âm giọng Mỹ của roll
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổ bánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của roll
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan roll: ổ bánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
roll