nurseries (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Nhà trẻ
nurseries phiên âm IPA là /ˈnɜːrsəriz/
nurseries còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nurseries
Nghe phát âm giọng Mỹ của nurseries
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nurseries
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nurseries
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nurseries