nuông chiều nghĩa tiếng Anh là
pandered
/ˈpændərd/
(v) (past tense)
nuông chiều còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pandered
Nghe phát âm giọng Mỹ của pandered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nuông chiều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pandered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pandered: nuông chiều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pandered