nước trong một loại đồ ăn nghĩa tiếng Đức là
Saft
(m)(-e)(von einem Frucht)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Saft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nước trong một loại đồ ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Saft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Saft: nước trong một loại đồ ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Saft