nước ngoài nghĩa tiếng Đức là
fremd
(adj)
nước ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fremd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nước ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fremd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fremd: nước ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fremd