nước ngầm nghĩa tiếng Anh là
groundwater
/ˈɡraʊndwɔːtər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của groundwater
Nghe phát âm giọng Mỹ của groundwater
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nước ngầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của groundwater
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan groundwater: nước ngầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
groundwater